Herhangi bir kelime yazın!

"hemp" in Vietnamese

cây gai dầu

Definition

Một loại cây cao tên là Cannabis sativa, chủ yếu dùng để lấy sợi làm dây thừng, vải và các sản phẩm khác. Cũng có thể chỉ hạt hoặc dầu lấy từ cây này.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cây gai dầu" khác với "cần sa" dùng làm thuốc; đây là loại dùng cho công nghiệp. Thường gặp trong cụm từ như "hemp rope", "hemp seeds". Lượng THC rất thấp.

Examples

Farmers grow hemp for its strong fibers.

Nông dân trồng **cây gai dầu** để lấy sợi chắc.

Clothes made from hemp are very durable.

Quần áo làm từ **cây gai dầu** rất bền.

You can eat hemp seeds as a healthy snack.

Bạn có thể ăn hạt **cây gai dầu** như một món ăn vặt tốt cho sức khỏe.

Did you know paper can be made from hemp instead of trees?

Bạn có biết giấy có thể được làm từ **cây gai dầu** thay vì từ cây không?

I drink smoothies with hemp protein every morning.

Tôi uống sinh tố với protein từ **cây gai dầu** mỗi sáng.

The store sells bags and wallets made from eco-friendly hemp.

Cửa hàng bán túi và ví làm từ **cây gai dầu** thân thiện với môi trường.