Herhangi bir kelime yazın!

"hemothorax" in Vietnamese

tràn máu màng phổi

Definition

Tràn máu màng phổi là tình trạng máu tụ lại trong khoang giữa phổi và thành ngực (khoang màng phổi), thường do chấn thương gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

“Tràn máu màng phổi” là thuật ngữ chuyên ngành y học, thường dùng bởi các bác sĩ. Chỉ dùng khi có máu trong khoang màng phổi, khác với “tràn dịch màng phổi” (có thể là dịch khác, không phải máu).

Examples

The doctor diagnosed a hemothorax after the accident.

Bác sĩ đã chẩn đoán **tràn máu màng phổi** sau tai nạn.

A hemothorax can make it difficult to breathe.

**Tràn máu màng phổi** có thể gây khó thở.

Treatment for hemothorax often involves removing the blood from the chest.

Điều trị **tràn máu màng phổi** thường phải hút máu ra khỏi lồng ngực.

After the car crash, the X-ray showed he had a hemothorax.

Sau tai nạn xe hơi, phim X-quang cho thấy anh ấy bị **tràn máu màng phổi**.

They rushed her to surgery because the hemothorax was getting worse.

Họ đã đưa cô ấy vào phẫu thuật khẩn cấp vì **tràn máu màng phổi** đang nặng hơn.

If you suspect a hemothorax, call for emergency help immediately.

Nếu bạn nghi ngờ **tràn máu màng phổi**, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức.