"hemostasis" in Indonesian
Definition
Hemostasis là quá trình cơ thể ngăn chặn chảy máu và giữ máu bên trong mạch máu bị tổn thương, thường thông qua việc đông máu.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu xuất hiện trong y học, sinh học và phẫu thuật khi đề cập đến kiểm soát mất máu; không dùng trong hội thoại thông thường. Đừng nhầm với ‘homeostasis’ (cân bằng nội môi).
Examples
Hemostasis is important for survival after an injury.
**Hemostasis** rất quan trọng để sống sót sau chấn thương.
Doctors check if hemostasis has been achieved during surgery.
Các bác sĩ kiểm tra xem **hemostasis** đã được thực hiện trong quá trình phẫu thuật hay chưa.
Platelets help with hemostasis by forming clots.
Tiểu cầu giúp **hemostasis** bằng cách tạo thành các cục máu đông.
After the cut, the body starts hemostasis almost immediately.
Sau khi bị cắt, cơ thể bắt đầu quá trình **hemostasis** gần như ngay lập tức.
Proper hemostasis is key to preventing complications in trauma patients.
**Hemostasis** đúng cách là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng ở bệnh nhân chấn thương.
Without hemostasis, even a small bleed could turn serious.
Nếu không có **hemostasis**, thậm chí vết chảy máu nhỏ cũng có thể trở nên nghiêm trọng.