"hemorrhages" in Vietnamese
Definition
Xuất huyết là tình trạng nghiêm trọng khi có nhiều máu chảy bên trong hoặc bên ngoài cơ thể, thường do chấn thương hoặc bệnh lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xuất huyết' chủ yếu dùng trong y học, kết hợp với 'nội', 'ngoại', 'não'. Không dùng với vết xước nhẹ hoặc chảy máu cam.
Examples
The doctor checked the patient for hemorrhages.
Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân có bị **xuất huyết** không.
Hemorrhages can be dangerous if not treated quickly.
**Xuất huyết** có thể nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời.
Some head injuries cause brain hemorrhages.
Một số chấn thương đầu gây **xuất huyết** não.
They rushed him to the ER because he was having severe hemorrhages.
Họ đã đưa anh ấy đến phòng cấp cứu vì anh ấy bị **xuất huyết** nghiêm trọng.
She survived multiple hemorrhages after the accident.
Cô ấy đã sống sót sau nhiều lần **xuất huyết** sau tai nạn.
Internal hemorrhages aren't always easy to detect right away.
**Xuất huyết** bên trong không phải lúc nào cũng dễ phát hiện ngay.