Herhangi bir kelime yazın!

"hemlock" in Indonesian

cây độc cầncây thông hemlock (loài cây lá kim)

Definition

Cây độc cần là loại thực vật cực kỳ độc, có lá giống lá dương xỉ và hoa nhỏ màu trắng; ngoài ra, ở Bắc Mỹ cũng dùng để chỉ một loại cây lá kim thường xanh.

Usage Notes (Indonesian)

'Cây độc cần' gần như chỉ dùng chỉ loại cây cực độc đã được nhắc đến trong lịch sử (ví dụ: Socrates). Ý chỉ cây thông hemlock chủ yếu xuất hiện ở Bắc Mỹ. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong các văn bản khoa học hoặc thực vật học.

Examples

Hemlock is a dangerous plant if touched or eaten.

**Cây độc cần** là thực vật rất nguy hiểm nếu chạm vào hoặc nuốt phải.

There are many kinds of hemlock in the wild.

Trong tự nhiên có rất nhiều loại **cây độc cần** khác nhau.

Socrates died after drinking hemlock.

Socrates đã qua đời sau khi uống **cây độc cần**.

Be careful—some plants that look harmless are actually hemlock.

Hãy cẩn thận—một số loại cây trông vô hại nhưng thật ra là **cây độc cần**.

In North America, the word hemlock can also mean a type of evergreen tree.

Ở Bắc Mỹ, từ **hemlock** cũng có thể có nghĩa là một loại cây lá kim.

Most gardeners avoid planting hemlock because it’s so toxic.

Hầu hết các nhà làm vườn đều tránh trồng **cây độc cần** vì nó rất độc.