Herhangi bir kelime yazın!

"helpers" in Vietnamese

người giúp đỡngười hỗ trợ

Definition

Người giúp đỡ là những người hoặc động vật hỗ trợ người khác bằng cách giúp công việc dễ dàng hơn hoặc cung cấp sự hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong hoàn cảnh không trang trọng hoặc nói về các nhóm tình nguyện, trẻ em hoặc sự kiện. Không dùng cho nhân viên chuyên nghiệp ngoại trừ tình huống thân mật.

Examples

The teacher asked for helpers to pass out the papers.

Cô giáo đã nhờ các **người giúp đỡ** phát giấy cho cả lớp.

We need more helpers for the school event.

Chúng tôi cần thêm **người giúp đỡ** cho sự kiện ở trường.

My little brother and his friends were my helpers in the kitchen.

Em trai tôi và các bạn của cậu ấy là **người giúp đỡ** của tôi trong bếp.

During the festival, lots of helpers kept everything running smoothly.

Trong lễ hội, rất nhiều **người giúp đỡ** đã giữ cho mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

She's one of my best helpers when I'm organizing parties.

Cô ấy là một trong những **người giúp đỡ** tốt nhất của tôi khi tôi tổ chức tiệc.

Without all those helpers, the clean-up would have taken hours.

Nếu không có tất cả những **người giúp đỡ** đó, việc dọn dẹp sẽ mất hàng giờ.