Herhangi bir kelime yazın!

"help yourself" in Vietnamese

cứ tự nhiên

Definition

Lời mời lịch sự cho phép ai đó tự lấy đồ ăn, nước uống hoặc sử dụng điều gì đó tùy ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng khi mời ăn hoặc lấy gì đó tại bữa tiệc, không phải nghĩa đen là giúp ai, mà là tự lấy cho mình.

Examples

Please help yourself to some snacks.

Bạn **cứ tự nhiên** lấy ít đồ ăn vặt nhé.

There are drinks in the fridge—help yourself.

Có đồ uống trong tủ lạnh—**cứ tự nhiên** nhé.

If you want more cake, just help yourself.

Nếu muốn ăn thêm bánh, **cứ tự nhiên** nhé.

Help yourself—there’s plenty for everyone!

**Cứ tự nhiên**—còn nhiều cho mọi người đấy!

Don’t be shy, just help yourself to anything you like.

Đừng ngại, **cứ tự nhiên** lấy bất cứ món gì bạn thích.

He told us to help ourselves, so I made a big plate.

Anh ấy bảo chúng tôi **cứ tự nhiên**, nên tôi lấy đầy một đĩa.