Herhangi bir kelime yazın!

"helms" in Vietnamese

bánh láicương vị lãnh đạo (nghĩa bóng)

Definition

'Helms' là dạng số nhiều của 'helm', chỉ bánh lái tàu thuyền hoặc vị trí lãnh đạo, điều hành một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Helms' chủ yếu xuất hiện trong ngành hàng hải hoặc dùng bóng nghĩa cho vai trò lãnh đạo. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'helm' hoặc cụm 'at the helm'. 'Helms' đôi khi cũng là động từ (ví dụ: she helms = cô ấy lãnh đạo).

Examples

The sailors took their places at the helms of their boats.

Các thuỷ thủ đã vào vị trí tại các **bánh lái** của thuyền mình.

Modern ships often have multiple helms on board.

Tàu hiện đại thường có nhiều **bánh lái** trên boong.

Each captain trusted their helms to guide the ship safely.

Mỗi thuyền trưởng đều tin tưởng vào các **bánh lái** của mình để điều hướng tàu an toàn.

During the storm, both helms had to be manned constantly.

Trong cơn bão, cả hai **bánh lái** đều phải liên tục có người điều khiển.

She now helms several important projects at once.

Cô ấy hiện đang **lãnh đạo** nhiều dự án quan trọng cùng lúc.

With new leadership at the helms, the company charted a fresh course.

Với **lãnh đạo** mới, công ty đã chuyển sang hướng đi mới.