Herhangi bir kelime yazın!

"hellfire and damnation" in Vietnamese

ngọn lửa địa ngục và sự nguyền rủa

Definition

Đây là một cụm từ cũ mô tả những hình phạt khủng khiếp ở địa ngục, thường dùng trong các bài giảng tôn giáo hoặc để dọa người khác về hậu quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này xưa, mang tính hù doạ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hài hước/phóng đại, không phổ biến trong giao tiếp hiện đại.

Examples

The preacher spoke of hellfire and damnation every Sunday.

Nhà truyền đạo nói về **ngọn lửa địa ngục và sự nguyền rủa** mỗi Chủ nhật.

Many old sermons warned about hellfire and damnation.

Nhiều bài giảng xưa đã cảnh báo về **ngọn lửa địa ngục và sự nguyền rủa**.

He tried to scare the children with stories of hellfire and damnation.

Anh ấy cố dọa bọn trẻ bằng những câu chuyện về **ngọn lửa địa ngục và sự nguyền rủa**.

My grandmother used to threaten us with hellfire and damnation if we misbehaved.

Bà tôi thường doạ chúng tôi bằng **ngọn lửa địa ngục và sự nguyền rủa** nếu chúng tôi không ngoan.

That speech was full of hellfire and damnation, just like something from centuries ago.

Bài phát biểu đó đầy **ngọn lửa địa ngục và sự nguyền rủa**, như thể đến từ nhiều thế kỷ trước.

People these days don’t take hellfire and damnation warnings very seriously.

Ngày nay mọi người không còn coi các cảnh báo về **ngọn lửa địa ngục và sự nguyền rủa** là nghiêm túc nữa.