"hell on wheels" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật gây ra nhiều rắc rối, náo động hoặc hỗn loạn, thường rất năng động hoặc hung hăng. Đôi khi dùng để khen ngợi sự quyết liệt, nhưng thường mang nghĩa khó xử lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ tiếng lóng tiếng Anh Mỹ, chỉ người ương bướng, nguy hiểm hoặc khó kiểm soát, thỉnh thoảng mang chút nghĩa tích cực nhưng chủ yếu là tiêu cực. Không dịch theo nghĩa đen.
Examples
My little brother is hell on wheels when he eats too much sugar.
Em trai tôi trở thành **người gây rắc rối lớn** khi ăn quá nhiều đường.
That old dog is hell on wheels—he won’t let anyone near the yard.
Con chó già đó đúng là **gây rắc rối lớn**—không cho ai lại gần sân.
The new manager is hell on wheels—she changed all the rules on the first day.
Quản lý mới là **người ngang ngược**—đã thay hết các quy tắc ngay trong ngày đầu.
Jake’s been hell on wheels ever since he got that motorcycle.
Jake đúng là **gây rắc rối lớn** từ hôm có xe máy đến giờ.
Don’t let your kids near her—she’s hell on wheels when she gets mad.
Đừng cho bọn trẻ đến gần cô ấy—khi nổi giận, cô ấy trở thành **người ngang ngược** luôn.
That sales team is hell on wheels—they’ll close any deal, no matter how tough.
Đội bán hàng đó thật **gây rắc rối lớn**—deal nào khó cũng thành công.