"helix" in Vietnamese
Definition
Helix là hình dạng đường cong mượt xoắn quanh một trục trung tâm, giống như hình xoắn ốc. Thường thấy ở DNA, lò xo hoặc cầu thang xoắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong khoa học, kỹ thuật và sinh học (ví dụ 'double helix' trong DNA). Ngoài ra 'xoắn ốc' dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hằng ngày.
Examples
A spring has the shape of a helix.
Một chiếc lò xo có hình dạng **xoắn ốc**.
The DNA molecule is a double helix.
Phân tử DNA là một **xoắn ốc** kép.
Some staircases are built in a helix shape.
Một số cầu thang được xây theo kiểu **xoắn ốc**.
The concept of a helix appears a lot in biology and architecture.
Khái niệm **helix** xuất hiện nhiều trong sinh học và kiến trúc.
If you look closely, you can see the helix in this shell.
Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **helix** trong vỏ sò này.
The sculpture in the park is a giant steel helix.
Tác phẩm điêu khắc trong công viên là một **helix** thép khổng lồ.