Herhangi bir kelime yazın!

"helipad" in Vietnamese

bãi đáp trực thăng

Definition

Bãi đáp trực thăng là một bề mặt phẳng hoặc sàn nơi trực thăng có thể hạ cánh và cất cánh an toàn, thường nằm trên mái bệnh viện, tòa nhà văn phòng hoặc tàu thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bãi đáp trực thăng' thường dùng trong các tình huống kỹ thuật, cứu hộ hoặc hàng không. Chỉ nơi hạ cánh cho trực thăng, không phải sân bay đầy đủ.

Examples

The hospital has a helipad on its roof.

Bệnh viện có một **bãi đáp trực thăng** trên mái nhà.

The helicopter landed safely on the helipad.

Chiếc trực thăng đã hạ cánh an toàn trên **bãi đáp trực thăng**.

They built a new helipad near the office building.

Họ đã xây dựng một **bãi đáp trực thăng** mới gần toà nhà văn phòng.

Emergency helicopters use the helipad during storms.

Trực thăng cứu hộ sử dụng **bãi đáp trực thăng** trong những cơn bão.

The hotel advertises a private helipad for its VIP guests.

Khách sạn quảng cáo có **bãi đáp trực thăng** riêng cho khách VIP.

You can see the helipad from the top floor windows.

Bạn có thể nhìn thấy **bãi đáp trực thăng** từ cửa sổ tầng cao nhất.