"helices" in Vietnamese
Definition
“Helices” là dạng số nhiều của “helix”, chỉ các hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn lại như lò xo hoặc cấu trúc ADN.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ “helices” chủ yếu dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật như sinh học (ví dụ ‘alpha helices’ trong protein). Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
DNA molecules have two helices twisted together.
Phân tử DNA có hai **xoắn ốc** quấn lại với nhau.
Some bacteria have flagella shaped like helices.
Một số vi khuẩn có roi hình **xoắn ốc**.
Springs are often made as helices to store energy.
Lò xo thường được làm thành **xoắn ốc** để tích trữ năng lượng.
Under the microscope, the scientist observed several helices inside the cell.
Dưới kính hiển vi, nhà khoa học quan sát thấy một số **xoắn ốc** bên trong tế bào.
The engineer explained how the two helices rotate to move the machine.
Kỹ sư giải thích cách hai **xoắn ốc** quay để vận hành máy.
Alpha helices play a crucial role in the structure of many proteins.
Alpha **xoắn ốc** đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của nhiều loại protein.