"heists" in Vietnamese
Definition
'Vụ cướp lớn' chỉ những vụ ăn trộm quy mô lớn, được lên kế hoạch kỹ lưỡng, thường xảy ra tại ngân hàng, bảo tàng hoặc xe bọc thép.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vụ cướp lớn' thường được dùng trong phim hoặc tin tức tội phạm, nhấn mạnh sự lên kế hoạch tinh vi và quy mô lớn. Thường đi kèm với 'ngân hàng', 'bảo tàng'.
Examples
The police stopped two heists last week.
Cảnh sát đã ngăn chặn hai **vụ cướp lớn** vào tuần trước.
Movies about heists are very exciting.
Phim về các **vụ cướp lớn** rất hấp dẫn.
The museum increased security after several heists.
Bảo tàng đã tăng cường an ninh sau nhiều **vụ cướp lớn**.
Recent heists have become more sophisticated, using high-tech gadgets.
Những **vụ cướp lớn** gần đây trở nên tinh vi hơn, sử dụng các thiết bị công nghệ cao.
There have been so many movie heists that every plot seems familiar now.
Có quá nhiều **vụ cướp lớn** trong phim đến mức cốt truyện nào cũng thấy quen thuộc.
The news covered several major heists that shocked the city.
Tin tức đề cập đến một số **vụ cướp lớn** lớn đã làm cả thành phố bị sốc.