"heirloom" in Vietnamese
Definition
Một món đồ quý giá được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình, thường mang ý nghĩa kỷ niệm hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ những vật cụ thể như trang sức, ảnh, đồ nội thất; không dùng cho tiền bạc hoặc nhà đất. Thường gặp trong cụm 'family heirloom', 'prized heirloom'.
Examples
This ring is a family heirloom.
Chiếc nhẫn này là **vật gia truyền** của gia đình tôi.
My grandmother gave me an heirloom from her wedding.
Bà ngoại đã tặng tôi một **vật gia truyền** từ đám cưới của bà.
The old clock in the hallway is an heirloom.
Chiếc đồng hồ cũ ở hành lang là một **vật gia truyền**.
This quilt has been an heirloom in our family for generations.
Cái chăn này đã là **vật gia truyền** trong gia đình tôi qua nhiều thế hệ.
I feel lucky to own such a beautiful heirloom.
Tôi thấy mình thật may mắn khi sở hữu một **vật gia truyền** đẹp như vậy.
He showed us an heirloom watch from the early 1900s.
Anh ấy đã cho chúng tôi xem một chiếc đồng hồ **vật gia truyền** từ đầu những năm 1900.