"heifers" in Vietnamese
Definition
Bò cái tơ là bò cái trẻ vừa mới lớn, chưa từng sinh bê con. Chúng thường được nuôi lấy sữa hoặc lấy thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'bò cái tơ' cho bò cái chưa sinh bê lần nào. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong chăn nuôi; đừng nhầm với 'bò cái' (đã trưởng thành) hoặc 'bò đực'.
Examples
Three heifers live on the farm.
Ba **bò cái tơ** sống ở trang trại.
The heifers eat grass every morning.
Mỗi sáng, **bò cái tơ** ăn cỏ.
We bought two young heifers last week.
Chúng tôi đã mua hai **bò cái tơ** trẻ vào tuần trước.
All our heifers just turned two years old and are ready to join the herd.
Tất cả **bò cái tơ** của chúng tôi đều vừa tròn hai tuổi và đã sẵn sàng nhập đàn.
The farmer is separating the heifers from the older cows for special feeding.
Người nông dân tách riêng **bò cái tơ** khỏi những con bò già để cho ăn đặc biệt.
Raising healthy heifers is key for a successful dairy farm.
Nuôi **bò cái tơ** khỏe mạnh là chìa khóa cho một trang trại bò sữa thành công.