Herhangi bir kelime yazın!

"heh" in Vietnamese

Definition

Một âm thanh hoặc từ diễn đạt tiếng cười nhỏ, sự thích thú nhẹ, châm biếm hoặc chút nghi ngờ. Nhẹ nhàng hơn và khô khan hơn so với ‘haha’.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhắn tin, truyện tranh hoặc hội thoại thân mật, không dùng trang trọng. Có thể mang cảm giác hài hước nhẹ, lúng túng hoặc mỉa mai tuỳ ngữ cảnh. Nhẹ hơn so với 'haha'.

Examples

Heh, that was funny.

**Hơ**, cái đó vui thật.

He looked at the old photo and said, "heh."

Anh ấy nhìn tấm ảnh cũ rồi nói, '**hơ**.'

She wrote "heh" in her message.

Cô ấy đã viết '**hơ**' trong tin nhắn.

Heh, nice try, but I'm not falling for that.

**Hơ**, cố gắng tốt đấy, nhưng tôi không bị lừa đâu.

Heh, I didn't expect you to remember my birthday.

**Hơ**, tôi không nghĩ bạn nhớ sinh nhật tôi đâu.

When I told him the plan, he just went "heh" and shrugged.

Khi tôi nói kế hoạch, anh ấy chỉ '**hơ**' rồi nhún vai.