"heeded" in Vietnamese
Definition
Chú ý và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'heeded advice', 'heeded a warning'. Mang tính trang trọng, hay gặp trong văn viết hoặc khi nói trang trọng.
Examples
She heeded her teacher's advice.
Cô ấy đã **lắng nghe** lời khuyên của giáo viên mình.
The villagers heeded the storm warning.
Dân làng đã **chú ý** đến cảnh báo về cơn bão.
If only he had heeded their words.
Giá như anh ấy **lắng nghe** lời họ.
None of the drivers heeded the new traffic rules.
Không tài xế nào **chú ý** đến luật giao thông mới.
Had she heeded the warning, she wouldn't have gotten lost.
Nếu cô ấy **lắng nghe** cảnh báo thì đã không bị lạc.
He finally heeded his doctor's advice and started exercising.
Cuối cùng anh ấy đã **nghe theo** lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục.