"hedonistic" in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó hoặc điều gì đó đặt sự tận hưởng, tìm kiếm khoái lạc lên hàng đầu, thường xem nhẹ trách nhiệm hoặc quy tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, đôi khi mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc quá đặt nặng khoái lạc. Nổi bật trong cụm 'hedonistic lifestyle', 'hedonistic values'.
Examples
She leads a hedonistic lifestyle, always seeking new experiences.
Cô ấy sống một lối sống **hưởng lạc**, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.
Some people criticize hedonistic behavior as selfish.
Một số người chỉ trích hành vi **hưởng lạc** là ích kỷ.
He was attracted to the hedonistic pleasures of city life.
Anh ấy bị cuốn hút bởi những thú vui **hưởng lạc** của đời sống đô thị.
Her friends joke about her hedonistic approach to vacations — it's all about great food and spas.
Bạn bè cô ấy đùa về cách tiếp cận **hưởng lạc** với kỳ nghỉ — mọi thứ chỉ xoay quanh đồ ăn ngon và spa.
The film paints a hedonistic world, where pleasure is the highest value.
Bộ phim vẽ nên một thế giới **hưởng lạc**, nơi khoái lạc là giá trị tối cao.
He admits his choices can seem hedonistic, but says life is too short not to enjoy it.
Anh ấy thừa nhận lựa chọn của mình có thể trông **hưởng lạc**, nhưng nói cuộc đời quá ngắn để không tận hưởng.