"hedging" in Vietnamese
Definition
Biện pháp bảo vệ khỏi rủi ro trong tài chính, hoặc cách nói nhẹ nhàng, không trực tiếp trong giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong lĩnh vực tài chính, giao tiếp cũng thường dùng các cụm như 'có lẽ', 'tôi nghĩ' để tránh trả lời trực tiếp. Sử dụng quá nhiều có thể bị hiểu là né tránh.
Examples
Banks use hedging to protect investments from market changes.
Các ngân hàng sử dụng **phòng ngừa rủi ro** để bảo vệ khoản đầu tư khỏi biến động thị trường.
People often use hedging in speech to sound more polite.
Mọi người thường dùng **nói vòng vo** khi giao tiếp để nghe lịch sự hơn.
The manager's hedging made his response unclear.
Việc **phòng ngừa rủi ro** của quản lý làm câu trả lời không rõ ràng.
Investors rely on hedging strategies during volatile times.
Các nhà đầu tư dựa vào các chiến lược **phòng ngừa rủi ro** khi thị trường biến động.
You can tell he's hedging when he says, 'I’m not sure, but maybe...'
Bạn có thể nhận ra anh ấy đang **nói vòng vo** khi anh ấy nói: 'Tôi không chắc, nhưng có lẽ...'
A little hedging in your answer can prevent arguments.
Một chút **nói vòng vo** trong câu trả lời có thể tránh được tranh cãi.