Herhangi bir kelime yazın!

"hedgehogs" in Vietnamese

nhím

Definition

Nhím là động vật nhỏ với lông gai sắc nhọn trên lưng, có thể cuộn tròn lại khi cảm thấy nguy hiểm. Chúng chủ yếu hoạt động về đêm và ăn côn trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhím' có thể dùng ở số nhiều hoặc số ít, tùy vào ngữ cảnh. Có thể dùng trong các cụm như 'chuồng nhím', 'nuôi nhím làm thú cưng'. Dễ bị nhầm với ‘porcupine’ (con nhím Mỹ), nhưng đây là hai con vật khác nhau.

Examples

Hedgehogs have sharp spines to protect themselves.

**Nhím** có lông gai sắc nhọn để tự bảo vệ mình.

Many children like to read about hedgehogs in books.

Nhiều trẻ em thích đọc về **nhím** trong sách.

Hedgehogs come out at night to look for food.

**Nhím** ra ngoài vào ban đêm để tìm thức ăn.

I saw three hedgehogs crossing the garden last night.

Tối qua tôi thấy ba con **nhím** băng qua vườn.

Some people keep hedgehogs as pets because they’re cute and quiet.

Một số người nuôi **nhím** làm thú cưng vì chúng dễ thương và yên tĩnh.

Did you know hedgehogs can eat up to 200 insects in one night?

Bạn có biết **nhím** có thể ăn tới 200 con côn trùng chỉ trong một đêm không?