"hedgehog" in Vietnamese
Definition
Một loài động vật nhỏ thân tròn có gai nhọn bao phủ, nổi bật với thói quen cuộn tròn khi gặp nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhím' chủ yếu sống ở châu Âu, châu Á, châu Phi, và hoạt động về đêm. Không nên nhầm với 'porcupine' (con nhím lớn hơn, gai khác). Hiếm khi dùng thành ngữ ‘như con nhím’ để chỉ người tự vệ hoặc đề phòng.
Examples
The hedgehog has many sharp spines on its back.
**Nhím** có rất nhiều gai nhọn trên lưng.
A hedgehog curls into a ball when it is scared.
**Nhím** sẽ cuộn tròn lại khi sợ hãi.
Children like to watch hedgehogs in the garden.
Trẻ em thích ngắm nhìn **nhím** trong vườn.
I found a tiny hedgehog hiding under the bushes last night.
Tối qua tôi đã tìm thấy một con **nhím** nhỏ trốn dưới bụi cây.
Have you ever seen a hedgehog eat? It’s actually pretty cute.
Bạn đã bao giờ thấy **nhím** ăn chưa? Thực ra khá dễ thương đấy.
Don't touch the hedgehog—its spines are sharp!
Đừng chạm vào **nhím** — gai của nó rất nhọn!