"hed" in Vietnamese
Definition
'Hed' không phải là từ tiếng Anh chuẩn; thường là lỗi đánh máy của 'head' hoặc cách viết tắt không chính thức cho 'headline'.
Usage Notes (Vietnamese)
Không nên dùng 'hed' trong văn bản chính thức; đôi khi thấy trong báo chí như viết tắt của 'headline', còn lại thường là lỗi khi gõ 'head'.
Examples
I think you hed too many words in that sentence.
Tôi nghĩ bạn dùng từ **hed** quá nhiều trong câu đó.
What does hed mean? I can't find it in the dictionary.
**Hed** nghĩa là gì? Tôi không tìm thấy trong từ điển.
Please check your spelling; you wrote hed instead of 'head'.
Vui lòng kiểm tra lại chính tả; bạn đã ghi **hed** thay vì 'head'.
In journalism, sometimes 'hed' is used as short for 'headline'.
Trong báo chí, đôi khi 'hed' được dùng thay cho 'headline'.
Don't worry, that was just a typo—hed happens to everyone.
Đừng lo, đó chỉ là lỗi đánh máy—ai cũng từng bị **hed** cả.
If you see 'hed' in an editor’s note, it probably means 'headline'.
Nếu bạn thấy '**hed**' trong ghi chú của biên tập viên, có thể đó là 'headline'.