Herhangi bir kelime yazın!

"hectares" in Vietnamese

hecta

Definition

Hecta là đơn vị đo diện tích đất, bằng 10.000 mét vuông hoặc khoảng 2,47 mẫu Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hecta' chủ yếu được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, khoa học hoặc quốc tế để mô tả diện tích đất. Thường gặp trong cụm như 'nhiều hecta đất', 'cánh đồng rộng 50 hecta'.

Examples

The farm is 20 hectares in size.

Trang trại rộng **20 hecta**.

They planted trees on five hectares of land.

Họ đã trồng cây trên **5 hecta** đất.

The park covers over 100 hectares.

Công viên rộng hơn **100 hecta**.

Did you know the vineyard stretches across 75 hectares?

Bạn có biết vườn nho trải dài trên **75 hecta** không?

Our company bought several hectares outside the city for a new project.

Công ty chúng tôi đã mua vài **hecta** ngoài thành phố cho một dự án mới.

After the fire, only a few hectares of forest were left untouched.

Sau vụ cháy, chỉ còn lại vài **hecta** rừng chưa bị ảnh hưởng.