"heavyset" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có vóc dáng to lớn hoặc đậm người, thân hình chắc khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để mô tả người, lịch sự và ít gây khó chịu hơn 'béo'. Thường sử dụng trong phần mô tả ngoại hình ('người đàn ông đậm người'). Không dùng cho đồ vật.
Examples
He is a heavyset man with broad shoulders.
Ông ấy là người đàn ông **đậm người** với bờ vai rộng.
The heavyset woman smiled at us.
Người phụ nữ **đậm người** mỉm cười với chúng tôi.
My uncle is short and heavyset.
Chú tôi thấp và **đậm người**.
The suspect was described as tall and heavyset.
Nghi phạm được mô tả là cao và **đậm người**.
I'm looking for a jacket in a heavyset size.
Tôi đang tìm áo khoác cỡ **đậm người**.
"You can't miss Tom—he's that heavyset guy by the door," she said.
"Bạn không thể không nhận ra Tom—đó là người đàn ông **đậm người** đứng cạnh cửa," cô ấy nói.