Herhangi bir kelime yazın!

"heavy going" in Vietnamese

khó nhằnnặng nề

Definition

Diễn tả điều gì đó rất khó hiểu, khó làm hoặc khó vượt qua, thường dùng cho sách, công việc hay người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói cho sách, phim, công việc hoặc người làm bạn cảm thấy mệt mỏi, chậm chạp. Không ám chỉ trọng lượng vật lý.

Examples

This textbook is heavy going for me.

Cuốn giáo trình này với tôi thực sự **khó nhằn**.

The meeting was heavy going and lasted three hours.

Cuộc họp đó **nặng nề** và kéo dài ba tiếng đồng hồ.

I found that movie heavy going and hard to enjoy.

Tôi thấy bộ phim đó **khó nhằn** và khó mà thưởng thức.

Wow, that legal contract was heavy going—I needed a break halfway through.

Ôi, hợp đồng pháp lý đó thực sự **nặng nề**—tôi phải nghỉ giữa chừng.

Some people are just heavy going—they make every conversation exhausting.

Có những người thật sự **nặng nề**—nói chuyện với họ mệt kinh khủng.

Getting through all those tax forms was pretty heavy going for us.

Việc hoàn thành hết các mẫu thuế đó với chúng tôi thật **khó nhằn**.