"heavers" in Vietnamese
Definition
‘Đòn bẩy’ hoặc ‘người khiêng vác’ là từ cổ dùng để chỉ dụng cụ hoặc người dùng sức hoặc đòn để nâng, di chuyển vật nặng, thường gặp trong ngữ cảnh hàng hải xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm trong tiếng Việt hiện đại, thường chỉ gặp trong sách cổ hay văn học. Đừng nhầm lẫn với 'đòn bẩy' hoặc 'người khuân vác' trong tiếng hiện đại.
Examples
The sailors used heavers to move the heavy cargo.
Thuỷ thủ đã dùng **đòn bẩy** để di chuyển hàng hoá nặng.
A long wooden heaver can lift big stones.
Một **đòn bẩy** gỗ dài có thể nâng được những tảng đá lớn.
Three strong heavers lifted the boat onto the shore.
Ba người **người khiêng vác** khoẻ mạnh đã nâng thuyền lên bờ.
They found some old heavers in the ship’s storage room.
Họ tìm thấy vài chiếc **đòn bẩy** cũ trong kho của con tàu.
Back in the day, workers relied on heavers instead of machines.
Ngày xưa công nhân dựa vào **đòn bẩy** thay vì máy móc.
Don’t forget to grab the heavers before we start moving the cannon.
Đừng quên lấy **đòn bẩy** trước khi bắt đầu di chuyển đại bác nhé.