Herhangi bir kelime yazın!

"heaven forbid" in Vietnamese

trời cấmcầu trời đừng để

Definition

Dùng để thể hiện mong muốn điều xấu sẽ không xảy ra hoặc nhấn mạnh mình rất không muốn điều đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng hoặc hài hước, không dùng cho việc nhỏ. Đặt đầu câu hoặc dùng riêng biệt để nhấn mạnh mong muốn tránh chuyện xấu.

Examples

Heaven forbid that anyone gets hurt in the accident.

**Cầu trời đừng để** ai bị thương trong tai nạn.

If I forgot my keys, heaven forbid!

Nếu tôi quên chìa khóa, **trời cấm**!

Heaven forbid that this problem happens again.

**Trời cấm** chuyện này xảy ra lần nữa.

Heaven forbid you lose all your photos! Back them up now.

**Cầu trời đừng để** bạn mất hết ảnh! Hãy sao lưu ngay.

She said, 'Heaven forbid, what if the power goes out during the exam?'

Cô ấy nói: '**Trời cấm**, nếu mất điện trong lúc thi thì sao?'

Heaven forbid we ever get a boss like that again.

**Cầu trời đừng để** chúng ta lại gặp sếp như thế một lần nữa.