Herhangi bir kelime yazın!

"heartiest" in Vietnamese

chân thành nhấtnồng nhiệt nhất

Definition

Dùng để nhấn mạnh điều gì được thực hiện một cách chân thành, nồng nhiệt hoặc hết lòng. Thường gặp trong lời chúc mừng hoặc cảm ơn trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu dùng trong thư từ, văn bản chúc mừng hoặc cảm ơn (“heartiest congratulations”, “heartiest thanks”). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please accept my heartiest congratulations on your promotion.

Xin nhận **chân thành nhất** lời chúc mừng của tôi về sự thăng chức của bạn.

They sent us their heartiest thanks for our help.

Họ đã gửi lời **chân thành nhất** cảm ơn tới chúng tôi vì đã giúp đỡ.

You have my heartiest welcome to our home.

Bạn có **chân thành nhất** sự chào đón từ gia đình tôi.

Let me offer my heartiest congratulations—this is really amazing news!

Cho phép tôi gửi **chân thành nhất** lời chúc mừng—Đây thật sự là tin tuyệt vời!

Our heartiest thanks go to everyone who made this event possible.

**Chân thành nhất** lời cảm ơn xin gửi tới tất cả những ai đã góp phần thực hiện sự kiện này.

The mayor gave the team his heartiest praise after their big win.

Thị trưởng đã dành **chân thành nhất** lời khen cho đội sau chiến thắng lớn.