"hearted" in Vietnamese
Definition
Được dùng như một hậu tố ghép với từ khác để mô tả tính cách hay phẩm chất tình cảm của ai đó, như 'tốt bụng' hay 'ấm lòng'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tính từ ghép ('tốt bụng', 'lạnh lùng'), không dùng riêng lẻ. Từ đứng trước sẽ diễn tả loại tấm lòng hay tính cách.
Examples
She is very kind-hearted and always helps others.
Cô ấy rất **tốt bụng** và luôn giúp đỡ người khác.
A cold-hearted person does not care about others' feelings.
Người **lạnh lùng** không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
The warm-hearted teacher welcomed every student.
Cô giáo **ấm lòng** đã chào đón từng học sinh.
Don't worry, he's just soft-hearted and can't say no to anyone.
Đừng lo, anh ấy chỉ là người **mềm lòng** nên không thể từ chối ai.
My grandma is tough-hearted but fair.
Bà tôi là người **cứng cỏi** nhưng rất công bằng.
You have to be strong-hearted to work in that job.
Bạn phải là người **kiên cường** mới làm được công việc đó.