"heartbeats" in Vietnamese
Definition
'Nhịp tim' là những âm thanh hoặc chuyển động đều đặn của tim khi bơm máu đi khắp cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả lĩnh vực y tế ('nhịp tim chậm') và cảm xúc ('nhịp tim đập nhanh vì hồi hộp'). Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói hơn một nhịp. Hay gặp trong cụm từ 'đếm nhịp tim'.
Examples
The doctor listened to her heartbeats.
Bác sĩ đã nghe **nhịp tim** của cô ấy.
You can feel your heartbeats when you run fast.
Bạn có thể cảm thấy **nhịp tim** của mình khi chạy nhanh.
A baby's heartbeats can be heard before birth.
**Nhịp tim** của em bé có thể được nghe thấy trước khi sinh.
Her heartbeats sped up when she saw him come in.
**Nhịp tim** của cô ấy đập nhanh hơn khi nhìn thấy anh ấy bước vào.
Counting your heartbeats can help you relax.
Đếm **nhịp tim** của bạn có thể giúp bạn thư giãn.
The silence was only broken by their soft heartbeats in the dark room.
Sự im lặng chỉ bị phá vỡ bởi những **nhịp tim** êm dịu của họ trong căn phòng tối.