Herhangi bir kelime yazın!

"hear voices" in Vietnamese

nghe thấy tiếng nói

Definition

Nhận thấy hoặc tưởng tượng ra tiếng nói mà thực tế không có ai nói; thường gặp trong các tình trạng sức khỏe tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm thần, chỉ hiện tượng nghe tiếng mà không ai nói thật. Không nên nhầm với việc nghe thấy người khác đang nói chuyện thật.

Examples

Some people with certain illnesses hear voices when no one is around.

Một số người mắc bệnh nhất định có thể **nghe thấy tiếng nói** khi không có ai xung quanh.

Do you ever hear voices at night?

Bạn có bao giờ **nghe thấy tiếng nói** vào ban đêm không?

She started to hear voices after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy bắt đầu **nghe thấy tiếng nói**.

Sometimes when it's quiet, I think I hear voices coming from the next room.

Đôi khi khi yên tĩnh, tôi nghĩ rằng mình **nghe thấy tiếng nói** từ phòng bên cạnh.

He admitted he used to hear voices, but now he's feeling much better.

Anh ấy thừa nhận anh từng **nghe thấy tiếng nói**, nhưng bây giờ anh cảm thấy khá hơn.

If you hear voices, it's important to talk to a professional.

Nếu bạn **nghe thấy tiếng nói**, bạn nên nói chuyện với chuyên gia.