Herhangi bir kelime yazın!

"hear of" in Vietnamese

nghe nói vềbiết đến

Definition

Biết đến ai đó hoặc điều gì đó vì từng nghe tên hoặc một ít thông tin, nhưng không rõ chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hear of’ dùng để nói mình chỉ biết đến cái gì nhờ nghe tên/chút thông tin, không nên nhầm với ‘hear from’ là nhận tin tức từ ai. Thường dùng với người, địa điểm hoặc sự vật.

Examples

Have you heard of this book?

Bạn đã từng **nghe nói về** cuốn sách này chưa?

I have never heard of that city.

Tôi chưa từng **nghe nói về** thành phố đó.

Have you ever heard of Jane?

Bạn đã từng **nghe nói về** Jane chưa?

"Oh, you work at KopaTech? I've heard of them, they're growing fast."

"Ồ, bạn làm ở KopaTech à? Tôi từng **nghe nói về** họ, công ty đó phát triển rất nhanh."

"Of course, everyone has heard of the Beatles."

"Tất nhiên, ai cũng từng **nghe nói về** ban nhạc Beatles."

"I've heard of that movie, but I haven't seen it yet."

"Tôi **nghe nói về** bộ phim đó rồi nhưng chưa xem."