Herhangi bir kelime yazın!

"heaps" in Vietnamese

đốngrất nhiều

Definition

'Heaps' là số lượng lớn, hoặc một đống nhiều thứ với nghĩa thân mật và chủ yếu dùng trong giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, đặc biệt là tiếng Anh Úc/Anh. Có thể dùng 'heaps of' trước danh từ, hoặc 'thanks heaps' khi cảm ơn.

Examples

There are heaps of toys in the box.

Có **đống** đồ chơi trong hộp.

She made heaps of cookies for the party.

Cô ấy đã làm **rất nhiều** bánh quy cho bữa tiệc.

We have heaps of homework tonight.

Tối nay chúng ta có **rất nhiều** bài tập về nhà.

Don't worry, we've got heaps of time.

Đừng lo, chúng ta có **rất nhiều** thời gian.

He left heaps of dirty clothes on the floor.

Anh ấy để lại **đống** quần áo bẩn trên sàn.

Thanks heaps for your help yesterday!

Cảm ơn bạn **rất nhiều** vì đã giúp tôi hôm qua!