"heap on" in Vietnamese
Definition
Đưa hoặc bắt ai đó nhận thêm rất nhiều thứ, như việc làm, lời khen hoặc chỉ trích. Thường mang ý nghĩa quá mức hoặc gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với từ như 'work', 'praise', 'blame'; ngụ ý bị dồn ép hoặc cho quá nhiều, mang tính phê phán hoặc hàm ý quá mức.
Examples
They heap on more homework every week.
Họ **chất đống** thêm bài tập về nhà mỗi tuần.
The coach heaped on the praise after the win.
Huấn luyện viên đã **dồn thêm** rất nhiều lời khen sau chiến thắng.
Don't heap on extra blame when it's not his fault.
Khi không phải lỗi của anh ấy, đừng **dồn thêm** trách móc.
She tends to heap on compliments when she likes someone.
Cô ấy thường thích **dồn thêm** lời khen khi quý ai đó.
Just when I thought my day couldn't get worse, they heaped on another task.
Khi tôi nghĩ ngày của mình không thể tệ hơn nữa thì họ lại **chất đống** thêm một nhiệm vụ khác.
Why do people always heap on criticism instead of offering help?
Tại sao mọi người luôn **dồn thêm** chỉ trích thay vì giúp đỡ?