Herhangi bir kelime yazın!

"healthiest" in Vietnamese

lành mạnh nhất

Definition

Chỉ người hoặc vật có tình trạng sức khỏe tốt nhất khi so với những lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, thực phẩm, lối sống hoặc môi trường. Không dùng với vật không liên quan đến sức khỏe. Ví dụ: 'the healthiest option', 'the healthiest in the group'.

Examples

This salad is the healthiest choice on the menu.

Món salad này là lựa chọn **lành mạnh nhất** trong thực đơn.

She is the healthiest person I know.

Cô ấy là người **lành mạnh nhất** tôi biết.

Apples are one of the healthiest fruits.

Táo là một trong những loại quả **lành mạnh nhất**.

I switched to the healthiest snacks I could find.

Tôi đã chuyển sang các món ăn vặt **lành mạnh nhất** mà tôi tìm được.

Out of all my siblings, Mark is definitely the healthiest now.

Trong các anh chị em của tôi, bây giờ Mark chắc chắn là người **lành mạnh nhất**.

Can you recommend the healthiest meal here?

Bạn có thể gợi ý món ăn **lành mạnh nhất** ở đây không?