"healers" in Vietnamese
Definition
Những người giúp người khác hồi phục khỏi bệnh tật hoặc nỗi đau tinh thần bằng thuốc, phương pháp truyền thống hoặc tâm linh.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể chỉ bác sĩ, thầy thuốc truyền thống hoặc người chữa bệnh bằng tâm linh. 'faith healers', 'traditional healers' thường nói đến các phương pháp không chính thống; trong truyện/fantasy/games là người có khả năng chữa lành bằng phép thuật.
Examples
Healers help sick people feel better.
**Người chữa bệnh** giúp người bệnh cảm thấy khá hơn.
Some healers use herbs to treat pain.
Một số **người chữa bệnh** dùng thảo dược để chữa đau.
In history, healers were important in every village.
Trong lịch sử, **người chữa bệnh** luôn là người quan trọng ở mỗi làng.
Some people visit healers when modern medicine doesn't work.
Một số người tìm đến **người chữa bệnh** khi y học hiện đại không hiệu quả.
Fantasy novels often have healers who can magically cure wounds.
Trong tiểu thuyết giả tưởng thường có **người chữa bệnh** có thể chữa lành vết thương bằng phép thuật.
I’ve heard stories of local healers who use just touch and words to help people.
Tôi từng nghe về các **người chữa bệnh** địa phương chỉ dùng tay và lời nói để giúp người khác.