Herhangi bir kelime yazın!

"heady" in Vietnamese

ngây ngấtlàm choáng ngợp

Definition

Chỉ điều gì đó tác động mạnh mẽ đến giác quan hoặc cảm xúc, khiến bạn cảm thấy phấn khích, chóng mặt hoặc choáng ngợp. Thường dùng cho mùi hương, trải nghiệm hay cảm giác mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hay phong cách trang trọng, kết hợp với cụm như 'heady aroma', 'heady days', 'heady feeling'. Không dùng để miêu tả người. Thường mang nghĩa tích cực nhưng đôi khi hàm ý hơi nguy hiểm hoặc quá phấn khích.

Examples

The wine had a heady aroma.

Rượu vang có một hương thơm **ngây ngất**.

They enjoyed a heady sense of freedom on vacation.

Họ tận hưởng cảm giác tự do **ngây ngất** trong kỳ nghỉ.

The flowers released a heady perfume at night.

Ban đêm, hoa tỏa ra hương thơm **ngây ngất**.

Those were heady days when everything felt possible.

Đó là những ngày **ngây ngất** khi mọi thứ đều có vẻ khả thi.

The city's heady atmosphere at night made it hard to sleep.

Bầu không khí **ngây ngất** của thành phố ban đêm làm tôi khó ngủ.

It was a heady mix of excitement and fear before the concert.

Đó là sự pha trộn **ngây ngất** của sự phấn khích và sợ hãi trước buổi hòa nhạc.