Herhangi bir kelime yazın!

"headway" in Vietnamese

tiến triểntiến bộ

Definition

Dần đạt được tiến bộ hoặc di chuyển về phía trước, đặc biệt là khi phải vượt qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'make headway' thường dùng để nói về việc đạt tiến bộ; hiếm khi dùng 'headway' một mình.

Examples

We are finally making headway on the project.

Chúng tôi cuối cùng cũng đang đạt được **tiến triển** trong dự án.

Despite the rain, the workers made headway on the repairs.

Mặc dù trời mưa, công nhân vẫn đạt **tiến triển** trong việc sửa chữa.

She is making headway in learning English.

Cô ấy đang có **tiến bộ** trong việc học tiếng Anh.

After hours of discussion, we finally made some headway.

Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi cũng có chút **tiến triển**.

It's tough, but we're slowly making headway.

Khó thật, nhưng chúng tôi đang dần dần đạt **tiến triển**.

We didn't make much headway until we changed our strategy.

Chúng tôi không đạt được nhiều **tiến triển** cho đến khi thay đổi chiến lược.