"headwaters" in Vietnamese
Definition
Thượng nguồn là nơi một con sông bắt đầu, thường nằm ở vùng núi hoặc cao nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thượng nguồn' là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong địa lý, khoa học môi trường. Hay đi kèm các cụm từ như 'bảo vệ thượng nguồn', 'quanh thượng nguồn sông'.
Examples
The headwaters of the river are in the mountains.
**Thượng nguồn** của con sông nằm ở trên núi.
Scientists studied the headwaters to learn about water quality.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **thượng nguồn** để tìm hiểu chất lượng nước.
Many animals live near the headwaters of rivers.
Nhiều loài động vật sống gần **thượng nguồn** của các con sông.
We hiked up to the headwaters to see where the river begins.
Chúng tôi đã leo lên **thượng nguồn** để xem nơi sông bắt đầu.
Protecting the headwaters is crucial for clean water downstream.
Bảo vệ **thượng nguồn** rất quan trọng để có nước sạch ở hạ lưu.
The village gets all its water from the headwaters nearby.
Ngôi làng lấy toàn bộ nước từ **thượng nguồn** gần đó.