Herhangi bir kelime yazın!

"headstones" in Vietnamese

bia mộ

Definition

Tấm đá được đặt ở đầu mộ, thường khắc tên và ngày tháng của người đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bia mộ' là cách nói trang trọng, dùng trong văn cảnh nghĩa trang, tang lễ. Hay đi cùng từ như 'khắc chữ lên bia mộ', 'trang trí bia mộ'.

Examples

There are many old headstones in the cemetery.

Có nhiều **bia mộ** cũ trong nghĩa trang.

The headstones show the names of the people who are buried there.

Các **bia mộ** cho thấy tên của những người được chôn cất ở đó.

Families decorate the headstones with flowers.

Các gia đình trang trí **bia mộ** bằng hoa.

Some headstones have poems or special messages engraved on them.

Một số **bia mộ** có khắc thơ hoặc thông điệp đặc biệt trên đó.

Tourists sometimes visit famous headstones to learn about local history.

Du khách đôi khi ghé thăm những **bia mộ** nổi tiếng để tìm hiểu về lịch sử địa phương.

After the storm, several headstones had fallen over and needed repairs.

Sau cơn bão, một số **bia mộ** đã đổ và cần được sửa chữa.