Herhangi bir kelime yazın!

"headsman" in Vietnamese

đao phủ (chém đầu)

Definition

Người thực hiện việc chém đầu trong các hình phạt tử hình, thường thấy trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, phim hoặc sách. Chỉ ám chỉ người hành hình bằng cách chém đầu.

Examples

The headsman wore a black hood during the execution.

**Đao phủ** đã đội mũ đen khi hành hình.

In ancient times, the headsman was feared by everyone.

Thời xưa, ai cũng sợ **đao phủ**.

The king ordered the headsman to prepare for the execution.

Nhà vua ra lệnh cho **đao phủ** chuẩn bị cho cuộc hành hình.

The role of the headsman is often portrayed in medieval dramas.

Vai trò của **đao phủ** thường được thể hiện trong các phim lịch sử trung đại.

Few people wanted to be friends with the town headsman.

Ít ai muốn kết bạn với **đao phủ** của thị trấn.

Legends say the old headsman disappeared without a trace.

Truyền thuyết kể rằng **đao phủ** già biến mất không dấu vết.