Herhangi bir kelime yazın!

"headlight" in Vietnamese

đèn pha

Definition

Đèn pha là chiếc đèn sáng ở phía trước ô tô hoặc xe máy, dùng để chiếu sáng đường vào ban đêm hoặc khi trời tối. Thường mỗi xe có hai đèn pha.

Usage Notes (Vietnamese)

“Đèn pha” thường dùng cho ô tô, xe máy, xe tải; không dùng cho xe đạp, mà xe đạp dùng “đèn xe đạp”. Dùng số ít hay số nhiều tuỳ vào số lượng đèn. Một số cụm hay gặp: 'bật đèn pha', 'đèn pha bị hỏng'.

Examples

Please turn on the headlight when driving at night.

Khi lái xe ban đêm, hãy bật **đèn pha**.

My car's headlight is broken.

**Đèn pha** của xe tôi bị hỏng.

Both headlights were shining brightly.

Cả hai **đèn pha** đều chiếu sáng rực rỡ.

You forgot to switch off your headlights after parking.

Bạn quên tắt **đèn pha** sau khi đỗ xe rồi.

Suddenly, a deer appeared in my headlights.

Đột nhiên, một con nai xuất hiện trong ánh sáng **đèn pha** của tôi.

It's hard to drive when the oncoming car's headlights are too bright.

Rất khó lái xe khi **đèn pha** của xe đối diện quá sáng.