Herhangi bir kelime yazın!

"headlamps" in Vietnamese

đèn phađèn đội đầu

Definition

Đèn pha là đèn mạnh gắn phía trước xe để soi đường vào ban đêm hoặc khi tầm nhìn kém. Ngoài ra, từ này cũng chỉ loại đèn nhỏ đội trên đầu, thường dùng khi đi bộ đường dài hoặc cắm trại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đèn pha' chủ yếu dùng cho xe hơi. 'Đèn đội đầu' dùng cho các hoạt động ngoài trời như leo núi. Đừng nhầm với 'đèn pin' (loại cầm tay).

Examples

The car's headlamps are very bright at night.

**Đèn pha** của xe rất sáng vào ban đêm.

Please turn on your headlamps when driving in the fog.

Làm ơn bật **đèn pha** khi lái xe trong sương mù.

Hikers use headlamps to see in the dark.

Người đi bộ dùng **đèn đội đầu** để nhìn trong bóng tối.

I forgot to switch off the headlamps, so the car battery died.

Tôi quên tắt **đèn pha** nên bình xe bị hết điện.

Could you grab the headlamps from the tent? We’ll need them soon.

Bạn lấy giúp mình **đèn đội đầu** trong lều nhé? Sắp cần dùng rồi.

Even with the headlamps on, it was hard to see through the heavy rain.

Dù đã bật **đèn pha** nhưng vẫn khó nhìn qua mưa lớn.