Herhangi bir kelime yazın!

"headgear" in Vietnamese

mũ bảo hộđồ đội đầu

Definition

Mũ bảo hộ là bất kỳ vật dụng nào đội trên đầu để bảo vệ, trang trí hoặc vì lý do truyền thống. Bao gồm mũ bảo hiểm, nón, mũ lưỡi trai hoặc dụng cụ bảo vệ đầu chuyên dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mũ bảo hộ’ được dùng trong tình huống thể thao, công nghiệp hoặc y tế; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng tên gọi cụ thể như ‘mũ bảo hiểm’ hoặc ‘nón’.

Examples

Wearing proper headgear is important when riding a bicycle.

Khi đi xe đạp, việc đội **mũ bảo hộ** phù hợp rất quan trọng.

Boxers must always wear headgear during matches.

Các võ sĩ quyền anh luôn phải đội **mũ bảo hộ** trong các trận đấu.

She bought colorful headgear for the festival.

Cô ấy đã mua **mũ bảo hộ** đầy màu sắc cho lễ hội.

Make sure your kids have the right headgear before skating.

Đảm bảo con bạn có **mũ bảo hộ** phù hợp trước khi trượt băng.

Traditional headgear varies a lot from country to country.

**Mũ bảo hộ** truyền thống thay đổi rất nhiều tùy theo từng quốc gia.

He forgot his headgear, so he couldn't join the construction site tour.

Anh ấy quên **mũ bảo hộ** nên không thể tham quan công trường.