"headbutt" in Vietnamese
Definition
Dùng đầu để húc vào ai đó hoặc vật gì đó, thường là để tấn công hoặc trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói. Thường gặp trong thể thao hoặc khi mô tả đánh nhau. Không nhầm lẫn với “header” trong bóng đá.
Examples
He gave his opponent a headbutt during the match.
Anh ấy đã **húc đầu** đối thủ trong trận đấu.
A headbutt can cause serious injury.
Một **cú húc đầu** có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng.
Never headbutt anyone on purpose.
Đừng bao giờ **húc đầu** ai một cách cố ý.
The player was sent off after that wild headbutt to his rival.
Cầu thủ đã bị đuổi khỏi sân sau **cú húc đầu** hung bạo đó vào đối thủ.
He accidentally headbutted the door in the dark.
Anh ta vô tình **húc đầu vào cửa** trong bóng tối.
They started arguing, and one of them tried to headbutt the other.
Họ bắt đầu tranh cãi, và một người cố **húc đầu** người kia.