"headboard" in Vietnamese
Definition
Đầu giường là tấm bảng dựng thẳng ở đầu giường, nơi bạn tựa đầu. Thường được dùng để trang trí và đỡ gối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là một phần của khung giường, làm từ gỗ, kim loại hoặc bọc vải. Hay gặp cụm: 'đầu giường gỗ', 'đầu giường bọc vải'. Không nhầm với 'cuối giường'.
Examples
The bed has a wooden headboard.
Chiếc giường có **đầu giường** làm bằng gỗ.
She leaned against the headboard to read her book.
Cô ấy tựa vào **đầu giường** để đọc sách.
The pillows are arranged in front of the headboard.
Những chiếc gối được xếp phía trước **đầu giường**.
We picked out a new headboard to match our bedroom style.
Chúng tôi đã chọn một **đầu giường** mới phù hợp với phong cách phòng ngủ.
The hotel room came with an elegant padded headboard.
Phòng khách sạn có một **đầu giường** bọc sang trọng.
After moving, we realized our bed’s headboard wouldn’t fit through the door.
Sau khi chuyển nhà, chúng tôi mới nhận ra **đầu giường** không vừa qua cửa.