Herhangi bir kelime yazın!

"headbands" in Vietnamese

băng đô

Definition

Băng đô là dải vải hoặc vật liệu khác quấn quanh đầu để giữ tóc gọn hoặc làm phụ kiện thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Băng đô’ thường dùng trong thể thao, đời thường hoặc như phụ kiện thời trang. Không giống ‘dây buộc tóc’ dùng buộc đuôi ngựa. Có thể nói: ‘đeo băng đô’, ‘băng đô thể thao’, ‘băng đô thời trang’.

Examples

She likes to wear colorful headbands to school.

Cô ấy thích đeo **băng đô** đầy màu sắc đến trường.

Many tennis players use headbands to keep sweat out of their eyes.

Nhiều vận động viên tennis dùng **băng đô** để ngăn mồ hôi chảy vào mắt.

The shop sells different types of headbands.

Cửa hàng bán nhiều loại **băng đô** khác nhau.

She picked out a few sparkly headbands to match her dress.

Cô ấy chọn vài chiếc **băng đô** lấp lánh để phối với váy.

I always forget where I put my headbands after I get home from the gym.

Sau khi đi tập gym về, tôi luôn quên để **băng đô** của mình ở đâu.

Retro headbands have become popular again with young people.

**Băng đô** phong cách retro trở nên thịnh hành trở lại trong giới trẻ.