Herhangi bir kelime yazın!

"head toward" in Vietnamese

đi về phíahướng tới

Definition

Di chuyển hoặc đi về phía ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hoặc viết không trang trọng, chỉ hướng di chuyển thực hoặc về mặt ý định. Đừng nhầm lẫn với 'head up' (lãnh đạo).

Examples

We will head toward the park after lunch.

Sau bữa trưa, chúng ta sẽ **đi về phía** công viên.

The students head toward the classroom every morning.

Các học sinh **hướng tới** lớp học mỗi sáng.

Let's head toward the exit before the movie ends.

Hãy **đi về phía** lối ra trước khi phim kết thúc đi.

After work, I usually head toward the gym to blow off steam.

Sau giờ làm, tôi thường **hướng tới** phòng tập để xả stress.

The team is heading toward some major changes this year.

Đội đang **hướng tới** nhiều thay đổi lớn trong năm nay.

If you head toward the city center, you'll find plenty of good restaurants.

Nếu bạn **đi về phía** trung tâm thành phố, bạn sẽ thấy nhiều nhà hàng ngon.