Herhangi bir kelime yazın!

"head to toe" in Vietnamese

từ đầu đến chân

Definition

Bao phủ toàn bộ cơ thể, từ trên đầu đến tận chân. Thường dùng để miêu tả về ngoại hình, quần áo hoặc sự bao phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau từ 'from' ('from head to toe'), dùng trong ngữ cảnh nói về trang phục, vết thương hoặc sự sạch sẽ bao trùm toàn bộ cơ thể. Đây là cách nói thành ngữ, không mang nghĩa chỉ phương hướng thực sự.

Examples

She was covered in mud head to toe.

Cô ấy bị bùn dính **từ đầu đến chân**.

The doctor checked him head to toe.

Bác sĩ đã kiểm tra anh ấy **từ đầu đến chân**.

She wore red head to toe for the party.

Cô ấy mặc đỏ **từ đầu đến chân** để đi dự tiệc.

His suit was immaculate, perfect head to toe.

Bộ vest của anh ấy cực kỳ chỉnh tề, **từ đầu đến chân** đều hoàn hảo.

After the race, I was sweating head to toe.

Sau cuộc đua, tôi đổ mồ hôi **từ đầu đến chân**.

That spa treatment relaxes you head to toe.

Liệu pháp spa đó giúp bạn thư giãn **từ đầu đến chân**.